se poster

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đứng (ở một vị trí nào đó): Hành động tự đặt mình, đứngmột nơi cụ thể, thường với mục đích quan sát, chờ đợi hoặc canh gác.
    • Đứng quan sát: Hành động đứngmột vị trí để theo dõi, quan sát một sự việc hoặc một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Les policiers se sont postés à la sortie du bâtiment. (Cảnh sát đã đứnglối ra của tòa nhà.)
    • Il s'est posté près de la fenêtre pour guetter son arrivée. (Anh ấy đã đứng gần cửa sổ để rình xem ấy đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se poster en embuscade": đứng phục kích, đứng núp để chờ đợi.

    • Les soldats se sont postés en embuscade dans la forêt. (Những người lính đã đứng phục kích trong rừng.)
  • "se poster en sentinelle": đứng gác, đứng canh.

    • Un garde se poste à l'entrée du palais. (Một lính gác đứng canhlối vào cung điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Poster (động từ ngoại động): Dán (áp phích, quảng cáo).

    • Ils ont posté des affiches dans toute la ville. (Họ đã dán áp phích khắp thành phố.)
  • Poste (danh từ): Vị trí, chỗ đứng; bưu điện; công việc.

    • Il a trouvé un bon poste d'observation. (Anh ấy đã tìm được một vị trí quan sát tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Se placer: Đặt mình, đứng vào vị trí.
  • Se positionner: Định vị, đứng vào vị trí.
  • Guetter: Rình, canh chừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách sử dụng với giới từ đã được đề cập trong phần nâng cao.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se poster".)

tự động từ
  1. đứng (ở đâu); đứng quan sát

Từ gần giống